FTFr. Thomas ← Học tiếng Quảng
Bài học tiếng Quảng mỗi ngày

Tiếng Quảng nâng cao — Từ vựng thần học, cấu trúc & tục ngữ

Chúa Nhật, 4 tháng 10, 2026 · Nâng cao: từ vựng & cấu trúc

Mẻ đầu tiên — toàn thứ dùng được ngay trên tòa giảng.

1. Từ mới — cho bài giảng sâu hơn

奧蹟 (ou3 zik1) — mầu nhiệm. Vd: 聖體聖事係一個奧蹟 (sing3 tai2 sing3 si6 hai6 jat1 go3 ou3 zik1) — “Thánh Thể là một mầu nhiệm.”

救贖 (gau3 suk6) — ơn cứu chuộc, nhấn mạnh “chuộc lại” (khác 救恩 gau3 jan1 là ơn cứu độ nói chung).

皈依 (gwai1 ji1) — hoán cải, trở lại. Dùng cho người tân tòng rất hay.

默觀 (mak6 gun1) — chiêm niệm, cầu nguyện thinh lặng.

稱義 (ching1 ji6) — được nên công chính (thư Rôma). Từ “thần học” giáo dân ít nghe — giảng tới là họ nhớ.

2. Cấu trúc — nói là nghe lên level ngay

與其…不如… (jyu4 kei4… bat1 jyu4…) — “thay vì… thì…”: 與其擔心明天,不如信靠天主。 (jyu4 kei4 daam1 sam1 ming4 tin1, bat1 jyu4 seon3 kaau3 tin1 zyu2) — “Thay vì lo ngày mai, hãy tín thác vào Chúa.”

非但…而且… (fei1 daan6… ji4 che2…) — “không những… mà còn…”: 天主非但赦免我哋,而且接納我哋。 (tin1 zyu2 fei1 daan6 se6 min5 ngo5 dei6, ji4 che2 zip3 naap6 ngo5 dei6) — “Chúa không những tha thứ mà còn đón nhận chúng ta.”

歸根究柢 (gwai1 gan1 gau3 dai2) — “xét đến gốc rễ, nói cho cùng”: 歸根究柢,信德就係一份禮物。 (gwai1 gan1 gau3 dai2, seon3 dak1 zau6 hai6 jat1 fan6 lai5 mat6) — “Nói cho cùng, đức tin là một món quà.”

3. Tục ngữ — cài vào bài giảng là giáo dân gật gù

種瓜得瓜,種豆得豆 (zung3 gwaa1 dak1 gwaa1, zung3 dau6 dak1 dau6) — gieo gì gặt nấy (Gl 6,7). Hợp bài về hoa trái, việc lành.

飲水思源 (jam2 seoi2 si1 jyun4) — uống nước nhớ nguồn. Bài về tạ ơn.

苦盡甘來 (fu2 zeon6 gam1 loi4) — khổ tận cam lai. Mùa Chay: đau khổ dẫn tới Phục Sinh.

路遙知馬力,日久見人心 (lou6 jiu4 ji1 maa5 lik6, jat6 gau2 gin3 jan4 sam1) — đường xa biết sức ngựa, ngày dài thấy lòng người. Bài về kiên trì, trung tín.

4. Văn hóa — để không lệch sóng với giáo dân

Được mời 飲茶 (jam2 chaa4 — uống trà) khi đi thăm mục vụ là dấu hiệu được đón nhận — đừng từ chối.

Số 8 (八 baat3, gần âm 發 faat3 “phát”) là may mắn; số 4 (四 sei3, gần âm 死 sei2 “chết”) kiêng kỵ — biết để tránh ví dụ vô duyên trên tòa giảng.