FTFr. Thomas ← Học tiếng Quảng
Bài học tiếng Quảng mỗi ngày

Tiếng Quảng nâng cao — 與其…不如…

Thứ Hai, 5 tháng 10, 2026 · Cấu trúc: “thà… còn hơn…”

Cấu trúc:

與其…不如…

jyu4 kei4 … bat1 jyu4 …

Nghĩa: “thà… còn hơn…” — gạt một lựa chọn, chọn lựa chọn kia. Đây là động tác cơ bản của lời khuyên răn trên tòa giảng.

Hai thành ngữ đi kèm:

臨急抱佛腳 (lam4 gap1 pou5 fat6 goek3) — “nước đến chân mới ôm chân Phật”: cuống cuồng đối phó vào phút chót.

有備無患 (jau5 bei6 mou4 waan6) — có chuẩn bị thì không lo ngại.

Câu giảng mẫu (soạn cho Chúa Nhật 11/10, Mt 22,1-14 — tiệc cưới):

與其臨急抱佛腳,不如平日有備無患:為婚宴準備好禮服,為天國準備好心靈。

jyu4 kei4 lam4 gap1 pou5 fat6 goek3, bat1 jyu4 ping4 jat6 jau5 bei6 mou4 waan6: wai6 fan1 jin3 zeon2 bei6 hou2 lai5 fuk6, wai6 tin1 gwok3 zeon2 bei6 hou2 sam1 ling4.

“Thà chuẩn bị mỗi ngày còn hơn nước đến chân mới nhảy: chuẩn bị lễ phục cho tiệc cưới, chuẩn bị tâm hồn cho Nước Trời.”

Cách nói: ngừng một nhịp sau 不如平日有備無患 để câu tục ngữ “rơi” xuống, rồi nói hai vế 為… như một cặp song song cùng nhịp điệu — từ hình ảnh tiệc cưới chuyển sang Nước Trời, đúng mạch của chính bài Tin Mừng.