Tiếng Quảng nâng cao — Từ vựng thần học, cấu trúc & tục ngữ
Chúa Nhật, 04/10/2026
5 từ vựng thần học (奧蹟, 救贖, 皈依, 默觀, 稱義), 3 cấu trúc câu nâng cao, 4 tục ngữ và 2 ghi chú văn hóa Quảng Đông cho tòa giảng.
Học bài này →Bài học tiếng Quảng ngắn mỗi ngày cho đời mục vụ — từ vựng, mẫu câu giao tiếp với giáo dân, giải tội, thăm viếng và cách diễn đạt ý giảng lễ.
Chúa Nhật, 04/10/2026
5 từ vựng thần học (奧蹟, 救贖, 皈依, 默觀, 稱義), 3 cấu trúc câu nâng cao, 4 tục ngữ và 2 ghi chú văn hóa Quảng Đông cho tòa giảng.
Học bài này →Thứ Hai, 05/10/2026
Cấu trúc 與其…不如… (jyu4 kei4… bat1 jyu4…) — “thà… còn hơn…”, cùng hai thành ngữ 臨急抱佛腳 và 有備無患 cho bài giảng Chúa Nhật 11/10.
Học bài này →Thứ Ba, 06/10/2026
願天主保佑你 (jyun6 tin1 zyu2 bou2 jau6 nei5) — câu chúc lành gửi đến giáo dân sau thánh lễ và khi thăm viếng.
Học bài này →Thứ Ba, 06/10/2026
Cấu trúc 只有…才… (zi2 jau5… sin1…) — “chỉ khi… mới…”, từ vựng 悔改, 恩寵 và tục ngữ 一分耕耘,一分收穫.
Học bài này →Thứ Tư, 07/10/2026
Bài 2: 早晨 (zou2 san4) — chào buổi sáng, và 最近點呀 (zeoi3 gan6 dim2 aa3) — “dạo này bạn thế nào?”
Học bài này →Thứ Năm, 08/10/2026
Bài 3: 保重身體 (bou2 zung6 san1 tai2) — “giữ gìn sức khỏe nhé”, và 我會為你祈禱 (ngo5 wui5 wai6 nei5 kei4 tou2) — “tôi sẽ cầu nguyện cho bạn”.
Học bài này →Thứ Sáu, 09/10/2026
Bài 4: 告解 (gou3 gaai2 — xưng tội), 和好聖事 (wo4 hou2 sing3 si6 — Bí tích Hòa Giải), 痛悔 (tung3 fui3 — ăn năn thống hối).
Học bài này →Thứ Bảy, 10/10/2026
Bài 5: 唔使驚,慢慢講 (m4 sai2 geng1 — đừng sợ, cứ từ từ nói), 上次告解係幾時呀 (lần xưng tội trước khi nào), 天主一定會寬恕真心痛悔嘅人 (Chúa tha thứ cho người thật lòng ăn năn).
Học bài này →Chủ Nhật, 11/10/2026
Bài 6: 天主請我哋參加佢嘅婚宴。我哋準備好未?(tin1 zyu2 cing2 ngo5 dei6 caam1 gaa1 keoi5 ge3 fan1 jin3 — Thiên Chúa mời ta dự tiệc cưới của Ngài — ta đã sẵn sàng chưa?) + câu về 禮服 lai5 fuk6.
Học bài này →Thứ Hai, 12/10/2026
Bài 7: 我會為你祈禱。(ngo5 wui2 wai6 nei5 kei4 tou2 — Tôi sẽ cầu nguyện cho anh/chị.) + từ vựng cầu nguyện, cầu thay, cầu xin; hội thoại mini khi giáo dân xin cầu nguyện cho người thân đang nằm viện.
Học bài này →Thứ Ba, 13/10/2026
Bài 8: 教會係你屋企,幾時都歡迎你返嚟。(gaau3 wui2 hai6 nei5 uk1 kei2, gei2 si4 dou1 fun1 jing4 nei5 faan1 lai4 — Giáo hội là nhà của anh/chị, lúc nào cũng chào đón anh/chị trở về.) + hội thoại mini gặp giáo dân lâu không đi lễ.
Học bài này →Thứ Tư, 14/10/2026
Mẫu câu thăm người bệnh: 主耶穌同你一齊,你唔使驚 — Chúa Giêsu ở cùng với ông/bà, đừng sợ.
Học bài này →Thứ Năm, 15/10/2026
Tên gọi bảy bí tích bằng tiếng Quảng: 聖洗 堅振 聖體 告解 病人傅油 婚配 聖秩 — kèm Jyutping, nghĩa tiếng Việt và lưu ý phát âm.
Học bài này →Thứ Sáu, 16/10/2026
Lời xá giải bằng tiếng Quảng: 以聖父、聖子及聖神之名,我赦免你嘅罪 — kèm Jyutping, nghĩa tiếng Việt, câu an ủi người xưng tội và lưu ý thanh điệu.
Học bài này →Thứ Bảy, 17/10/2026
Bài 12: 凱撒嘅歸凱撒,天主嘅歸天主。(hoi3 saat3 ge3 gwai1 hoi3 saat3, tin1 zyu2 ge3 gwai1 tin1 zyu2 — "Của César, trả cho César; của Thiên Chúa, trả cho Thiên Chúa.") — câu cốt lõi của Tin Mừng Chúa nhật 29 Thường niên A, kèm Jyutping, cấu trúc 嘅歸, hội thoại minh họa, lưu ý phát âm.
Học bài này →Chủ Nhật, 18/10/2026
Một Thánh lễ gồm hai phần: 聖道禮儀 (Phụng vụ Lời Chúa) và 聖祭禮儀 (Phụng vụ Thánh Thể) — cùng những từ then chốt quanh bàn thờ.
Học bài này →Thứ Hai, 19/10/2026
Hỏi thăm gia đình giáo dân sau Thánh lễ: 你哋屋企近排點呀?— Gia đình anh chị dạo này thế nào? — cùng mẫu câu 有冇… để hỏi về đời sống cầu nguyện chung.
Học bài này →Thứ Ba, 20/10/2026
Lời an ủi khi thăm gia đình tang chế: 人死唔能夠復生,你要保重身體 — Người mất không sống lại được, con ráng giữ gìn sức khỏe — cùng cách mời cầu nguyện chung.
Học bài này →Thứ Tư, 21/10/2026
Ra việc đền tội bằng tiếng Quảng: 為補贖,你返去誦念三遍天主經,同一遍聖母經 — kèm Jyutping, nghĩa tiếng Việt, hội thoại minh họa và lưu ý thanh điệu.
Học bài này →Thứ Năm, 22/10/2026
Câu mở cửa tâm sự với giáo dân nặng lòng: 最近見你好似有啲心事,如果想傾下,我隨時喺度 — kèm Jyutping, hội thoại minh họa sau lễ và lưu ý thanh điệu.
Học bài này →Thứ Sáu, 23/10/2026
Câu mục vụ 將一生交託畀天主 (Phó dâng cả cuộc đời cho Thiên Chúa) — hợp dùng trong giảng lễ an táng và an ủi người gặp thử thách.
Học bài này →Thứ Bảy, 24/10/2026
你放心休養,我哋會為你祈禱。— Con cứ yên tâm dưỡng bệnh, chúng tôi sẽ cầu nguyện cho con.
Học bài này →Chủ Nhật, 25/10/2026
Bài 20: 願佢安息主懷,我哋會為佢祈禱。(jyun6 keoi5 on1 sik1 zyu2 waai4, ngo5 dei6 wui5 wai6 keoi5 kei4 tou2 — Nguyện xin người được an nghỉ trong lòng Chúa; chúng tôi sẽ cầu nguyện cho người.) + từ vựng lễ an táng và hội thoại chia buồn.
Học bài này →Thứ Hai, 26/10/2026
Mời giáo dân tham gia sinh hoạt giáo xứ: 呢個禮拜六下晝,教堂有祈禱聚會,歡迎你一齊嚟參加。
Học bài này →Thứ Ba, 27/10/2026
Trấn an hối nhân trong tòa giải tội: 你慢慢講,唔使急,天主好有耐心。
Học bài này →Thứ Tư, 28/10/2026
Lễ Các Thánh và lễ cầu hồn bằng tiếng Quảng: 諸聖節,我哋一齊紀念所有聖人,求佢哋為我哋祈禱。
Học bài này →Thứ Năm, 29/10/2026
Thăm viếng người cao tuổi bằng tiếng Quảng: 天主同你同在,你唔使驚,祂一路陪住你。
Học bài này →Thứ Sáu, 30/10/2026
Từ vựng mùa Vọng bằng tiếng Quảng: 將臨期係準備迎接耶穌誕生嘅時期。
Học bài này →Thứ Bảy, 31/10/2026
Ý giảng lễ Các Thánh: 成聖唔係離開世界,而係喺每日嘅生活入面用愛去回應天主。
Học bài này →Chủ Nhật, 01/11/2026
Lời mời sau lễ bằng tiếng Quảng: 彌撒完咗,唔好咁快走,一齊飲杯茶,傾下偈啦。
Học bài này →Thứ Hai, 02/11/2026
Câu ủi an gia đình có tang: 我哋會為你嘅親人祈禱,求天主賜佢哋永遠嘅安息。
Học bài này →Thứ Ba, 03/11/2026
Câu ủi an hối nhân: 上主是仁慈的,祂會寬恕你。
Học bài này →