FTFr. Thomas ← Sách
Faith formation resource

Học tiếng Quảng mỗi ngày

Bài học tiếng Quảng ngắn mỗi ngày cho đời mục vụ — từ vựng, mẫu câu giao tiếp với giáo dân, giải tội, thăm viếng và cách diễn đạt ý giảng lễ.

Bài 5 · Mẫu câu giải tội

Học tiếng Quảng — Thứ Bảy 10/10/2026

Thứ Bảy, 10/10/2026

Bài 5: 唔使驚,慢慢講 (m4 sai2 geng1 — đừng sợ, cứ từ từ nói), 上次告解係幾時呀 (lần xưng tội trước khi nào), 天主一定會寬恕真心痛悔嘅人 (Chúa tha thứ cho người thật lòng ăn năn).

Học bài này →
Bài 6 · Ý giảng lễ ngắn

Học tiếng Quảng — Chủ Nhật 11/10/2026

Chủ Nhật, 11/10/2026

Bài 6: 天主請我哋參加佢嘅婚宴。我哋準備好未?(tin1 zyu2 cing2 ngo5 dei6 caam1 gaa1 keoi5 ge3 fan1 jin3 — Thiên Chúa mời ta dự tiệc cưới của Ngài — ta đã sẵn sàng chưa?) + câu về 禮服 lai5 fuk6.

Học bài này →
Bài 7 · Từ vựng cầu nguyện

Học tiếng Quảng — Thứ Hai 12/10/2026

Thứ Hai, 12/10/2026

Bài 7: 我會為你祈禱。(ngo5 wui2 wai6 nei5 kei4 tou2 — Tôi sẽ cầu nguyện cho anh/chị.) + từ vựng cầu nguyện, cầu thay, cầu xin; hội thoại mini khi giáo dân xin cầu nguyện cho người thân đang nằm viện.

Học bài này →
Bài 8 · Giao tiếp với giáo dân

Học tiếng Quảng — Thứ Ba 13/10/2026

Thứ Ba, 13/10/2026

Bài 8: 教會係你屋企,幾時都歡迎你返嚟。(gaau3 wui2 hai6 nei5 uk1 kei2, gei2 si4 dou1 fun1 jing4 nei5 faan1 lai4 — Giáo hội là nhà của anh/chị, lúc nào cũng chào đón anh/chị trở về.) + hội thoại mini gặp giáo dân lâu không đi lễ.

Học bài này →
Bài 12 · Ý giảng lễ ngắn

Học tiếng Quảng — Thứ Bảy, 17/10/2026

Thứ Bảy, 17/10/2026

Bài 12: 凱撒嘅歸凱撒,天主嘅歸天主。(hoi3 saat3 ge3 gwai1 hoi3 saat3, tin1 zyu2 ge3 gwai1 tin1 zyu2 — "Của César, trả cho César; của Thiên Chúa, trả cho Thiên Chúa.") — câu cốt lõi của Tin Mừng Chúa nhật 29 Thường niên A, kèm Jyutping, cấu trúc 嘅歸, hội thoại minh họa, lưu ý phát âm.

Học bài này →
Bài 14 · Giao tiếp với giáo dân

Học tiếng Quảng — Thứ Hai 19/10/2026

Thứ Hai, 19/10/2026

Hỏi thăm gia đình giáo dân sau Thánh lễ: 你哋屋企近排點呀?— Gia đình anh chị dạo này thế nào? — cùng mẫu câu 有冇… để hỏi về đời sống cầu nguyện chung.

Học bài này →
Bài 15 · Ủi an người tang chế

Học tiếng Quảng — Thứ Ba, 20/10/2026

Thứ Ba, 20/10/2026

Lời an ủi khi thăm gia đình tang chế: 人死唔能夠復生,你要保重身體 — Người mất không sống lại được, con ráng giữ gìn sức khỏe — cùng cách mời cầu nguyện chung.

Học bài này →
Bài 16 · Mẫu câu giải tội

Học tiếng Quảng — Thứ Tư, 21/10/2026

Thứ Tư, 21/10/2026

Ra việc đền tội bằng tiếng Quảng: 為補贖,你返去誦念三遍天主經,同一遍聖母經 — kèm Jyutping, nghĩa tiếng Việt, hội thoại minh họa và lưu ý thanh điệu.

Học bài này →
Bài 17 · Giao tiếp với giáo dân

Học tiếng Quảng — Thứ Năm, 22/10/2026

Thứ Năm, 22/10/2026

Câu mở cửa tâm sự với giáo dân nặng lòng: 最近見你好似有啲心事,如果想傾下,我隨時喺度 — kèm Jyutping, hội thoại minh họa sau lễ và lưu ý thanh điệu.

Học bài này →
Bài 20 · Từ vựng lễ an táng

Học tiếng Quảng — Chủ Nhật 25/10/2026

Chủ Nhật, 25/10/2026

Bài 20: 願佢安息主懷,我哋會為佢祈禱。(jyun6 keoi5 on1 sik1 zyu2 waai4, ngo5 dei6 wui5 wai6 keoi5 kei4 tou2 — Nguyện xin người được an nghỉ trong lòng Chúa; chúng tôi sẽ cầu nguyện cho người.) + từ vựng lễ an táng và hội thoại chia buồn.

Học bài này →