Tiếng Quảng nâng cao — 只有…才…
Cấu trúc:
只有…才…
zi2 jau5 … sin1 …
Nghĩa: “chỉ khi… mới…” — vế đầu nêu điều kiện không thể thiếu, 才 đánh dấu kết quả chỉ đến sau đó. Nếu 與其…不如… là “gạt một đường, chọn một đường” thì đây là “vạch một lằn ranh” — động tác thứ hai của lời khuyên răn.
Từ mới:
悔改 (fui3 goi2) — hối cải, hoán cải (metanoia: không chỉ là đau buồn, mà là quay đầu). Từ chuẩn của Công giáo Hồng Kông.
恩寵 (jan1 cung2) — ân sủng, ơn Chúa ban không. Phân biệt: 聖寵 (sing3 cung2) là ơn thánh hóa nói riêng; 恩寵 là từ chung.
Tục ngữ mới: 一分耕耘,一分收穫 (jat1 fan1 gaang1 wan4, jat1 fan1 sau1 wok6) — “một phần cày cấy, một phần gặt hái”: có gieo mới có gặt. Dùng cho bài về chiếc áo cưới — chiếc áo được may từng ngày bằng xét mình, xưng tội, việc lành.
Câu giảng mẫu (Chúa Nhật 11/10, Mt 22,11-13 — người không mặc áo cưới):
只有悔改的心,才能穿上婚宴的禮服。
zi2 jau5 fui3 goi2 dik1 sam1, sin1 nang4 cyun1 soeng6 fan1 jin3 dik1 lai5 fuk6.
“Chỉ có trái tim biết hối cải mới mặc được lễ phục của tiệc cưới.”
Cách nói: nhấn nhẹ vào 才 (sin1), ngừng ở dấu phẩy, rồi thả 穿上婚宴的禮服 như hình ảnh kết — chiếc áo không mua ở cửa, mà là điều kiện đã chu toàn từ trước.