FTFr. Thomas ← Học tiếng Quảng
Bài học tiếng Quảng mỗi ngày

Học tiếng Quảng — Thứ Năm 08/10/2026

Thứ Năm, 8 tháng 10, 2026 · Bài 3 · Thăm viếng ủi an

保重身體,我會為你祈禱。

bou2 zung6 san1 tai2, ngo5 wui5 wai6 nei5 kei4 tou2.

Nghĩa: “Giữ gìn sức khỏe nhé, tôi sẽ cầu nguyện cho bạn.”

Cách dùng: Câu nói cửa miệng của linh mục khi thăm người bệnh, người già, hay ai đang gặp khó khăn. 保重身體 (bou2 zung6 san1 tai2) — “bảo trọng thân thể”; 我會為你祈禱 — lời hứa cầu nguyện: với người Công giáo đây là món quà thật, không phải câu xã giao.

Thử một đoạn ngắn (thăm một cụ già đau yếu tại nhà):

Anh: 保重身體,我會為你祈禱。願天主保佑你。
bou2 zung6 san1 tai2, ngo5 wui5 wai6 nei5 kei4 tou2. jyun6 tin1 zyu2 bou2 jau6 nei5.
“Cụ giữ gìn sức khỏe nhé, con sẽ cầu nguyện cho cụ. Nguyện xin Thiên Chúa chúc lành cho cụ.”

Lưu ý: 為 (wai6 — “vì/cho”) đọc thanh 6 trầm. Câu này nối tiếp tự nhiên với câu chúc lành của Bài 1 (願天主保佑你): ủi an → hứa cầu nguyện → chúc lành — thành một “bộ ba” thăm viếng hoàn chỉnh.

Luyện tập hôm nay: Nhẩm lại cả ba câu (Bài 1–3) một lượt — chúng là vốn liếng mỗi lần anh bước vào nhà một giáo dân.