Học tiếng Quảng — Thứ Tư, 14/10/2026
主耶穌同你一齊,你唔使驚。
zyu2 je4 sou1 tung4 nei5 jat1 cai4, nei5 m4 sai2 geng1
Nghĩa: Chúa Giêsu ở cùng với ông/bà (với bạn), đừng sợ.
Cách dùng: Câu này dùng khi thăm người bệnh — ở nhà, ở bệnh viện, hay ở nhà dưỡng lão trước giờ xức dầu bệnh nhân. Câu ngắn, ấm, nói chậm rãi khi nắm tay bệnh nhân thì rất chạm.
Cách dùng: Nếu tình huống nhẹ hơn (người buồn, người lo lắng chứ không bệnh nặng), có thể thay 你唔使驚 bằng 安心啦 (on1 sam1 laa1 — cứ yên tâm đi).
Cách dùng: Muốn nhắc đến Đức Mẹ: 聖母媽媽都陪住你。 (sing3 mou5 maa1 maa1 dou1 pui4 zyu6 nei5 — Đức Mẹ cũng ở bên ông/bà.)
Giáo dân: 神父,多謝你嚟探我。
san4 fu6, do1 ze6 nei5 lai4 taam3 ngo5.
Thưa cha, cám ơn cha đã đến thăm con.
Cha: 主耶穌同你一齊,你唔使驚。
zyu2 je4 sou1 tung4 nei5 jat1 cai4, nei5 m4 sai2 geng1.
Chúa Giêsu ở cùng với con, đừng sợ.
Cha: 我哋一齊祈禱,好唔好?
ngo5 dei6 jat1 cai4 kei4 tou2, hou2 m4 hou2?
Chúng ta cùng cầu nguyện, được không?
Lưu ý phát âm: 驚 geng1 là thanh 1 (cao bằng, đều) — đọc nhầm xuống geng2 là thành 頸 (cổ). Và 使 ở đây là sai2 "cần phải", không phải sai3 "sai khiến". Người Việt học tiếng Quảng hay lẫn thanh 4 với thanh 6 ở chữ có thanh thấp — giữ 你 nei5, 我 ngo5, 住 zyu6 trầm và ngắn.
Luyện tập hôm nay: Khi chào thăm một cụ hay một bệnh nhân, thử nói câu này chậm rãi ba lần trước, giữ tông 驚 geng1 cao và đều, rồi dùng thật một lần trong ngày.