Học tiếng Quảng — Thứ Năm, 15/10/2026
聖洗、堅振、聖體、告解、病人傅油、婚配、聖秩係天主教嘅七件聖事。
sing3 sai2, gin1 zan3, sing3 tai2, gou3 gaai2, beng6 jan4 fu6 jau4, fan1 pui3, sing3 dit6 hai6 tin1 zyu2 gaau3 ge3 cat1 gin6 sing3 si6
Nghĩa: Bí tích Rửa tội, Thêm sức, Thánh Thể, Hòa giải, Xức dầu bệnh nhân, Hôn phối, Chức thánh là bảy bí tích của Công giáo.
Cách dùng: Câu này dùng khi dạy giáo lý, khi giảng lễ nhắc về các bí tích, hoặc khi nói chuyện với giáo dân về đời sống đức tin. Đọc bảy tên bí tích bằng tiếng Quảng một hơi — vừa là từ vựng mục vụ cốt lõi, vừa để anh nghe tiếng mình nói mà tự tin hơn.
Cách dùng: Khi nói với phụ huynh về việc rửa tội cho con, cha có thể hỏi: 你哋想幫小朋友領洗呀? (nei5 dei6 soeng2 bong1 siu2 pang4 jau5 leng5 sai2 aa3? — Ông/bà muốn cho em bé chịu phép rửa tội à?)
Cách dùng: Chú ý từ 告解 (gou3 gaai2) là tên bí tích Hòa giải trong tiếng Quảng — các cụ không dùng chữ 和解. Và có cụ lớn tuổi gọi bí tích Rửa tội là 洗禮 (sai2 lai5), nghĩa như nhau.
Giáo dân: 神父,我想同我個女領洗,應該點做呀?
san4 fu6, ngo5 soeng2 tung4 ngo5 go3 neoi5 leng5 sai2, jing1 goi1 dim2 zou6 aa3?
Thưa cha, con muốn cho con gái con chịu phép rửa tội, phải làm sao ạ?
Cha: 好呀,你哋嚟堂區登記先,我哋會幫你哋準備。
hou2 aa3, nei5 dei6 lai4 tong4 keoi1 dang1 gei3 sin1, ngo5 dei6 wui5 bong1 nei5 dei6 zeon2 bei6.
Tốt lắm, ông/bà đến giáo xứ đăng ký trước, chúng tôi sẽ giúp ông/bà chuẩn bị.
Cha: 七件聖事入面,聖洗係第一件。
cat1 gin6 sing3 si6 jap6 min6, sing3 sai2 hai6 dai6 jat1 gin6.
Trong bảy bí tích, Bí tích Rửa tội là bí tích đầu tiên.
Lưu ý phát âm: 堅 gin1 là thanh 1 (cao bằng, đều) — đọc trễ xuống gin2 là thành 揀/件, mất nghĩa "vững chắc". 聖 sing3 là thanh 3 (trung bình, không lên không xuống) — người Việt hay nhấn lên sing2. 洗 sai2 thanh 2 (đi lên) phải phân biệt với 使 sai3 thanh 3. Giữ các chữ thanh thấp trầm và ngắn: 病 beng6, 傅 fu6, 住 zyu6.
Luyện tập hôm nay: Đọc thuộc lòng tên bảy bí tích bằng tiếng Quảng — 聖洗 sing3 sai2, 堅振 gin1 zan3, 聖體 sing3 tai2, 告解 gou3 gaai2, 病人傅油 beng6 jan4 fu6 jau4, 婚配 fan1 pui3, 聖秩 sing3 dit6 — rồi dùng trong một câu nói thật trong ngày.