FTFr. Thomas ← Học tiếng Quảng
Bài học tiếng Quảng mỗi ngày

Học tiếng Quảng — Thứ Sáu, 16/10/2026

Thứ Sáu, 16 tháng 10, 2026 · Bài 11 · Mẫu câu giải tội

以聖父、聖子及聖神之名,我赦免你嘅罪。阿門。

ji5 sing3 fu6, sing3 zi2 kap6 sing3 san4 zi1 ming4, ngo5 se3 min5 nei5 ge3 zeoi6. aa3 mun4.

Nghĩa: Nhân danh Cha và Con và Thánh Thần, cha tha tội cho con. Amen.

Cách dùng: Đây là lời xá giải (absolution) bằng tiếng Quảng — câu quan trọng nhất của cha trong toà giải tội, nói sau khi người xưng tội làm việc ăn năn. Nói chậm, trang trọng, tay đặt trên đầu (hoặc giơ tay chúc lành) khi đọc.

Cách dùng: Trước khi đọc lời xá giải, nhiều cha khuyên khích người xưng tội còn sợ hãi bằng câu: 唔使驚,天主好仁慈,你慢慢講。 (m4 sai2 geng1, tin1 zyu2 hou2 jan4 ci4, nei5 maan6 maan2 gong2 — Đừng sợ, Thiên Chúa rất nhân từ, con cứ từ từ nói.) Người xưng tội thường đáp 阿門 (aa3 mun4) hoặc 多謝神父 (do1 ze6 san4 fu6 — Cảm ơn cha).

Cách dùng: Chữ 及 (kap6, “và”) là từ văn ngôn, trang trọng hơn chữ 同 (tung4) khi nói thường — trong lời xá giải luôn dùng 及, không dùng 同. Câu này thuộc nằm lòng, đừng để đến khi cần mới lật sổ tay.

Giáo dân: 神父,我犯咗好多罪,對唔住。
san4 fu6, ngo5 faan6 zo2 hou2 do1 zeoi6, deoi3 m4 zyu6.
Thưa cha, con đã phạm nhiều tội, xin lỗi cha.

Cha: 唔使驚,天主好仁慈。你慢慢講,我聽緊。
m4 sai2 geng1, tin1 zyu2 hou2 jan4 ci4. nei5 maan6 maan2 gong2, ngo5 teng1 gan2.
Đừng sợ, Thiên Chúa rất nhân từ. Con cứ từ từ nói, cha đang nghe đây.

Cha: 以聖父、聖子及聖神之名,我赦免你嘅罪。阿門。
ji5 sing3 fu6, sing3 zi2 kap6 sing3 san4 zi1 ming4, ngo5 se3 min5 nei5 ge3 zeoi6. aa3 mun4.
Nhân danh Cha và Con và Thánh Thần, cha tha tội cho con. Amen.

Lưu ý phát âm: 赦 se3 là thanh 3 (trung bình, đi ngang) — người Việt hay kéo lên thành se2, nghe giống 寫/瀉, sai nghĩa. 及 kap6 là thanh nhập (ngắn, dứt, dừng ở p) — đừng đọc kéo dài thành kap2. 免 min5 là thanh 5 (thấp đi lên) — giữ giọng thấp rồi mới lên, đừng nhầm với 明 ming4.

Luyện tập hôm nay: Đọc thuộc lòng câu xá giải ba lần, chậm và trang trọng — 以聖父、聖子及聖神之名,我赦免你嘅罪 — rồi tập nói thêm câu an ủi 唔使驚,天主好仁慈 cho đến khi nói tự nhiên như lời cha thật.