Học tiếng Quảng — Thứ Tư, 21/10/2026
為補贖,你返去誦念三遍天主經,同一遍聖母經。
wai6 bou2 suk6, nei5 faan1 heoi3 zung6 nim6 saam1 pin3 tin1 zyu2 ging1, tung4 jat1 pin3 sing3 mou5 ging1.
Nghĩa: Để đền tội, con về đọc ba kinh Lạy Cha và một kinh Kính Mừng.
Cách dùng: Đây là câu cha nói khi ra việc đền tội (penance) trong toà giải tội — nói sau lời khuyên răn và trước lời xá giải. 為補贖 (wai6 bou2 suk6, “để đền tội”) là cụm mở đầu chuẩn; 誦念 (zung6 nim6, “đọc kinh”) trang trọng hơn chữ 唸 (nim6) dùng khi nói thường. Tuỳ trường hợp, cha đổi số lượng: 一遍天主經 (jat1 pin3 tin1 zyu2 ging1 — một kinh Lạy Cha), 三遍聖母經 (saam1 pin3 sing3 mou5 ging1 — ba kinh Kính Mừng).
Cách dùng: Với người xưng tội còn áy náy sau khi xưng xong, cha có thể thêm câu an ủi: 天主會寬恕你嘅罪,只要你真心痛悔。 (tin1 zyu2 wui5 fun1 syu3 nei5 ge3 zeoi6, zi2 jiu3 nei5 zan1 sam1 tung3 fui3 — Thiên Chúa sẽ tha tội cho con, miễn là con thật lòng ăn năn thống hối.) Nói chậm, nhìn thẳng vào mắt người xưng tội — lời này nhiều khi quý hơn chính việc đền tội.
Giáo dân: 神父,我唔記得咗上次要做乜補贖。
san4 fu6, ngo5 m4 gei3 dak1 zo2 soeng6 ci3 jiu3 zou6 mat1 bou2 suk6.
Thưa cha, con quên mất lần trước phải làm việc đền tội gì.
Cha: 唔緊要,今次補返就得㗎喇。為補贖,你返去誦念三遍天主經,同一遍聖母經,記住喇。
m4 gan2 jiu3, gam1 ci3 bou2 faan1 zau6 dak1 gaa3 laa3. wai6 bou2 suk6, nei5 faan1 heoi3 zung6 nim6 saam1 pin3 tin1 zyu2 ging1, tung4 jat1 pin3 sing3 mou5 ging1, gei3 zyu6 laa3.
Không sao, lần này bù lại là được. Để đền tội, con về đọc ba kinh Lạy Cha và một kinh Kính Mừng, nhớ nhé.
Lưu ý phát âm: 贖 suk6 là thanh nhập (ngắn, dứt, dừng ở k) — người Việt hay đọc kéo dài thành “súc” giọng cao, nghe như 叔 suk1 (chú/bác). 補 bou2 là thanh 2 (đi lên) — đừng đọc thấp thành bou6, thành ra 部 (bộ). 返 faan1 thanh 1 cao bằng — đọc rõ âm đôi aa, đừng nuốt thành fan1.
Luyện tập hôm nay: Nói câu ra việc đền tội ba lần, mỗi lần đổi số lượng (một Lạy Cha – một Kính Mừng; ba Lạy Cha – ba Kính Mừng) cho đến khi miệng nói trơn tru không cần nhìn giấy — trong toà giải tội, cha không có thời gian lật sổ tay.