Học tiếng Quảng — Thứ Sáu 23/10/2026
將一生交託畀天主。
zoeng1 jat1 sang1 gaau1 tok3 bei2 tin1 zyu2
Nghĩa: Phó dâng cả cuộc đời cho Thiên Chúa.
Cách dùng: Câu này diễn tả thái độ tín thác của người Công giáo — rất hợp để dùng trong bài giảng, nhất là giảng lễ an táng hay khi an ủi người đang gặp thử thách. 交託 (gaau1 tok3) nghĩa là giao phó, ủy thác — mạnh và trang trọng hơn chữ 畀 (bei2, “đưa cho”) thông thường, nhấn mạnh sự tin tưởng hoàn toàn.
Cha: 喺人生最難嘅時刻,我哋最需要嘅係將一生交託畀天主。
hai2 jan4 sang1 zeoi3 naan4 ge3 si4 hak1, ngo5 dei6 zeoi3 seoi1 jiu3 ge3 hai6 zoeng1 jat1 sang1 gaau1 tok3 bei2 tin1 zyu2
Trong những lúc khó khăn nhất của cuộc đời, điều chúng ta cần nhất là phó dâng cả đời mình cho Thiên Chúa.
Giáo dân: 將一生交託畀天主,真係咁容易咩?
zoeng1 jat1 sang1 gaau1 tok3 bei2 tin1 zyu2, zan1 hai6 gam3 jung4 ji6 me1?
Phó dâng cả đời cho Thiên Chúa — có thật dễ vậy không?
Lưu ý phát âm: 託 (tok3) là thanh nhập — chữ kết thúc bằng -k, người Việt dễ “nuốt” mất âm tắc; hãy đọc dứt khoát, ngắt hơi ở cuối. 畀 (bei2) là thanh 2 (lên giọng), đừng đọc như thanh ngang. 將 đọc zoeng1 (thanh 1, nghĩa “đem/sẽ”); đừng lẫn với zoeng3 (thanh 3, nghĩa “tướng”).
Luyện tập hôm nay: Đọc to câu mẫu 3 lần, chú ý giữ âm -k dứt khoát của 託 và giọng lên của 畀.