Học tiếng Quảng — Thứ Bảy 24/10/2026
你放心休養,我哋會為你祈禱。
nei5 fong3 sam1 jau1 joeng5, ngo5 dei6 wui5 wai6 nei5 kei4 tou2.
Nghĩa: Con cứ yên tâm dưỡng bệnh, chúng tôi sẽ cầu nguyện cho con.
Cách dùng: Câu nói khi cha đến thăm người bệnh ở nhà hay ở bệnh viện, sau khi hỏi thăm sức khỏe. 放心 (fong3 sam1) là “yên tâm”; 休養 (jau1 joeng5) là “nghỉ ngơi dưỡng bệnh”; 我哋會為你祈禱 (ngo5 dei6 wui5 wai6 nei5 kei4 tou2) là lời hứa cầu nguyện — với người bệnh, lời hứa này quý hơn mọi lời khuyên, vì nó nói rằng họ không bị bỏ rơi một mình.
Đối thoại mini — thăm người bệnh:
Cha: 你今日感覺點呀?
nei5 gam1 jat6 gam2 gok3 dim2 aa3?
Hôm nay con thấy trong người thế nào?
Người bệnh: 好咗啲,不過仲有啲攰。
hou2 zo2 di1, bat1 gwo3 zung6 jau5 di1 gui6.
Đỡ hơn chút rồi, nhưng vẫn còn hơi mệt.
Cha: 你放心休養,我哋會為你祈禱。
nei5 fong3 sam1 jau1 joeng5, ngo5 dei6 wui5 wai6 nei5 kei4 tou2.
Con cứ yên tâm dưỡng bệnh, chúng tôi sẽ cầu nguyện cho con.
Lưu ý phát âm: 養 (joeng5) là thanh 5 — giọng đi lên nhẹ, gần như dấu hỏi trong tiếng Việt; đừng đọc vút lên thành thanh 2 (joeng2). Còn 攰 (gui6, “mệt”) là thanh 6 trầm và ngang — đọc thấp, đều, đừng lên giọng như hỏi.
Luyện tập hôm nay: Đọc to câu chính ba lần, rồi thử nói với một người bệnh hay người lớn tuổi mà anh thăm hỏi hôm nay.