FTFr. Thomas ← Học tiếng Quảng
Bài học tiếng Quảng mỗi ngày

Học tiếng Quảng — Chủ Nhật 25/10/2026

Chủ Nhật, 25 tháng 10, 2026 · Bài 20 · Từ vựng lễ an táng

願佢安息主懷,我哋會為佢祈禱。

jyun6 keoi5 on1 sik1 zyu2 waai4, ngo5 dei6 wui5 wai6 keoi5 kei4 tou2.

Nghĩa: Nguyện xin người được an nghỉ trong lòng Chúa; chúng tôi sẽ cầu nguyện cho người.

Cách dùng: Đây là câu cha nói với gia đình tang chế — khi đến chia buồn, khi dâng lễ an táng, hay khi gặp giáo dân vừa mất người thân. 安息主懷 (on1 sik1 zyu2 waai4) nghĩa đen là “an nghỉ trong lòng Chúa”, cách nói trang trọng và ấm áp nhất trong tiếng Quảng khi nói về người đã qua đời; tránh nói thẳng “死咗” (sei2 zo2 — “chết rồi”) với gia đình đang đau buồn, mà dùng 走咗 (zau2 zo2 — “đã ra đi”) nhẹ nhàng hơn. 我哋會為佢祈禱 (ngo5 dei6 wui5 wai6 keoi5 kei4 tou2) là lời hứa cầu nguyện — với người ở lại, đó là điều an ủi thật nhất, vì nó nói rằng người thân của họ không bị Giáo hội quên lãng.

Từ vựng kèm theo:

Đối thoại mini — chia buồn với gia đình tang chế:

Giáo dân: 神父,我媽媽走咗,我好難過。
san4 fu6, ngo5 maa4 maa1 zau2 zo2, ngo5 hou2 naan4 gwo3.
Cha ơi, mẹ con đã ra đi, con rất đau buồn.

Cha: 願佢安息主懷,我哋會為佢祈禱。天主唔會離開你哋。
jyun6 keoi5 on1 sik1 zyu2 waai4, ngo5 dei6 wui5 wai6 keoi5 kei4 tou2. tin1 zyu2 m4 wui5 lei4 hoi1 nei5 dei6.
Nguyện xin bà được an nghỉ trong lòng Chúa; chúng tôi sẽ cầu nguyện cho bà. Thiên Chúa sẽ không rời bỏ gia đình con đâu.

Lưu ý phát âm: 願 (jyun6) là thanh 6 — trầm và ngang, đọc thấp, đều; đừng vô thức lên giọng thành jyun5 (giống dấu hỏi) vì nghe sẽ thành chữ khác. Còn 息 (sik1) là nhập thanh — kết thúc bằng -k nên phải đọc ngắn, dứt khoát, hơi “khóa” ở cổ họng, đừng kéo dài thành “sìk” như thanh thường.

Luyện tập hôm nay: Đọc to câu chính ba lần, chú ý cặp thanh 6–1 ở 願佢 và nhập thanh 息. Rồi thử nói câu này một lần như thể cha đang đứng trước một gia đình tang chế — chậm, trầm, và thật lòng, vì với họ, giọng nói của cha cũng là một phần của lời an ủi.