FTFr. Thomas ← Học tiếng Quảng
Bài học tiếng Quảng mỗi ngày

Học tiếng Quảng — Thứ Tư, 28/10/2026

Thứ Tư, 28 tháng 10, 2026 · Bài 23 · Từ vựng lễ Các Thánh và lễ cầu hồn

諸聖節,我哋一齊紀念所有聖人,求佢哋為我哋祈禱。

zyu1 sing3 zit3, ngo5 dei6 jat1 cai4 gei3 nim6 so2 jau5 sing3 jan4, kau4 keoi5 dei6 wai6 ngo5 dei6 kei4 tou2.

Nghĩa: Lễ Các Thánh, chúng ta cùng tưởng nhớ tất cả các thánh, xin các ngài cầu nguyện cho chúng ta.

Cách dùng: Câu này cha có thể dùng khi mở đầu bài giảng lễ Các Thánh (1/11), hoặc khi chào giáo dân trước Thánh lễ hôm đó. Chữ 諸聖 (zyu1 sing3, chư thánh / tất cả các thánh) là từ khóa của lễ này — khác với 聖人 (sing3 jan4) chỉ một vị thánh cụ thể. Nói “紀念所有聖人” (tưởng nhớ tất cả các thánh) nhắc giáo dân rằng lễ này không chỉ mừng các thánh đã được phong hiển thánh, mà cả những người thân đã sống thánh thiện âm thầm mà Giáo hội chưa tuyên thánh.

Cách dùng: Sang lễ cầu hồn (2/11) và suốt “tháng các linh hồn”, cha chỉ cần đổi nửa sau: 煉靈月,我哋特別為煉獄嘅靈魂祈禱,求天主賜佢哋永遠嘅安息。 (lin6 ling4 jyut6, ngo5 dei6 dak6 bit6 wai6 lin6 juk6 ge3 ling4 wan4 kei4 tou2, kau4 tin1 zyu2 ci3 keoi5 dei6 wing5 jyun5 ge3 on1 sik1 — Tháng luyện ngục, chúng ta đặc biệt cầu nguyện cho các linh hồn nơi luyện ngục, xin Chúa ban cho các ngài sự an nghỉ đời đời.) Hai câu này đi thành cặp cho hai ngày 1–2/11, và “永遠嘅安息” (sự an nghỉ đời đời) cũng là cụm cha dùng được trong mọi lễ an táng.

Giáo dân: 神父,十一月一號同二號有咩分別呀?
san4 fu6, sap6 jat1 jyut6 jat1 hou6 tung4 ji6 hou6 jau5 me1 fan1 bit6 aa3?
Cha ơi, ngày 1 và ngày 2 tháng 11 khác nhau thế nào ạ?

Cha: 一號係諸聖節,我哋紀念所有聖人;二號係追思已亡,我哋為煉獄嘅靈魂祈禱。
jat1 hou6 hai6 zyu1 sing3 zit3, ngo5 dei6 gei3 nim6 so2 jau5 sing3 jan4; ji6 hou6 hai6 zeoi1 si1 ji5 mong4, ngo5 dei6 wai6 lin6 juk6 ge3 ling4 wan4 kei4 tou2.
Ngày 1 là lễ Các Thánh, chúng ta tưởng nhớ tất cả các thánh; ngày 2 là lễ cầu cho các tín hữu đã qua đời, chúng ta cầu nguyện cho các linh hồn nơi luyện ngục.

Giáo dân: 咁我可以為我媽媽祈禱,係咪?
gam2 ngo5 ho2 ji5 wai6 ngo5 maa1 maa1 kei4 tou2, hai6 mai6?
Vậy con có thể cầu nguyện cho mẹ con, phải không cha?

Cha: 梗係可以,天主一定聽你嘅祈禱。
gang2 hai6 ho2 ji5, tin1 zyu2 jat1 ding6 teng1 nei5 ge3 kei4 tou2.
Dĩ nhiên là được, Chúa nhất định lắng nghe lời cầu nguyện của con.

Lưu ý phát âm: Cặp dễ nhầm nhất ở đây là 諸 (zyu1, thanh 1 cao bằng) với 主 (zyu2, thanh 2 đi lên, nghĩa là Chúa). Đọc “諸聖節” mà lên giọng ở chữ đầu thành zyu2, giáo dân sẽ nghe thành “Chúa Thánh…” rất lạ tai. Mẹo: 諸 giữ giọng cao, phẳng, không lên xuống. Ngoài ra, 祈禱 đọc kei4 tou2 — chữ 祈 là thanh 4 trầm xuống, đừng đọc thành kei2 (lên giọng) kẻo nghe giống “kỳ” khác nghĩa; và 靈 ling4 cũng là thanh trầm, đọc nhẹ, đừng nhấn mạnh như ling6.

Luyện tập hôm nay: Đọc to câu lễ Các Thánh ba lần, chú ý giữ thanh 1 phẳng ở 諸. Rồi đọc tiếp câu tháng luyện ngục, tập cụm “永遠嘅安息” cho thật chậm và trang trọng — vì cha sẽ còn dùng cụm này trong lễ an táng sắp tới.