Học tiếng Quảng — Thứ Năm, 29/10/2026
天主同你同在,你唔使驚,祂一路陪住你。
tin1 zyu2 tung4 nei5 tung4 zoi6, nei5 m4 sai2 geng1, keoi5 jat1 lou6 pui4 zyu6 nei5.
Nghĩa: Chúa ở cùng bà, bà đừng sợ, Ngài luôn đồng hành cùng bà.
Cách dùng: Câu trấn an này cha dùng khi thăm người già, người bệnh đang lo lắng — nhất là ở nhà hưu dưỡng, nơi mỗi sáng cha đều dâng lễ tiếng Quảng. Nói chậm, có thể đặt tay lên vai cụ khi nói. Với các cụ ông, gọi là 公公 (gung1 gung2) thay vì 婆婆 (po4 po2).
Cách dùng: Câu thứ hai trong đoạn hội thoại — 念一串玫瑰經 (nim6 jat1 cyun3 mui4 gwai3 ging1, lần một chuỗi Mân Côi) — là “đơn thuốc” mục vụ cha có thể kê cho cụ mất ngủ vì lo lắng: người Hoa Công giáo lớn tuổi rất quen với việc lần chuỗi trước khi ngủ, nghe là thấy gần gũi ngay.
Cha: 婆婆,近排你身體點呀?
po4 po2, gan6 paai4 nei5 san1 tai2 dim2 aa3?
Bà ơi, dạo này sức khỏe của bà thế nào ạ?
Cụ: 神父,我成日瞓唔着,心好慌。
san4 fu6, ngo5 sing4 jat6 fan3 m4 zoek6, sam1 hou2 fong1.
Cha ơi, con suốt ngày không ngủ được, lòng hoang mang lắm.
Cha: 你唔使驚,天主同你同在。你試吓每晚臨瞓前,念一串玫瑰經,心就會定啲。
nei5 m4 sai2 geng1, tin1 zyu2 tung4 nei5 tung4 zoi6. nei5 si3 haa5 mui5 maan5 lam4 fan3 cin4, nim6 jat1 cyun3 mui4 gwai3 ging1, sam1 zau6 wui5 ding6 di1.
Bà đừng sợ, Chúa ở cùng bà. Bà thử mỗi tối trước khi ngủ, lần một chuỗi Mân Côi, lòng sẽ bình an hơn.
Lưu ý phát âm: 婆婆 là po4 po2 — chữ đầu trầm xuống (thanh 4), chữ sau lên giọng (thanh 2); đừng đọc cả hai cùng một giọng. 玫瑰經 đọc mui4 gwai3 ging1 — chữ 瑰 gwai3 giữ giọng trung bình, đừng đọc thành gwai2 (lên giọng) nghe sẽ sai. Cụm 唔使驚 (m4 sai2 geng1) nói nhẹ, chậm, như lời ru — phát âm gấp gáp sẽ mất hết ý trấn an.
Luyện tập hôm nay: Đọc to câu chính ba lần thật chậm. Rồi tập đoạn hội thoại một mình hai giọng — giọng cụ già nói nhanh, lo lắng; giọng cha nói chậm, trầm, bình an.