Học tiếng Quảng — Thứ Sáu, 30/10/2026
將臨期係準備迎接耶穌誕生嘅時期。
zoeng3 lam4 kei4 hai6 zeon2 bei6 jing4 zip3 je4 sou1 daan3 sang1 ge3 si4 kei4.
Nghĩa: Mùa Vọng là thời gian chuẩn bị đón Chúa Giêsu giáng sinh.
Cách dùng: Câu này cha dùng để giới thiệu mùa Vọng (sắp tới, bắt đầu Chúa nhật 29/11) với giáo dân — sau thánh lễ, trong buổi học hỏi Phúc Âm, hay khi giải thích về vòng hoa mùa Vọng (將臨圈, zoeng3 lam4 hyun1). Hai từ khóa đi kèm: 紫蠟燭 (zi2 laap6 zuk1, nến tím) và 悔改 (fui3 goi2, sám hối) — vì mùa Vọng vừa chờ mong vừa kêu gọi trở về.
Cách dùng: Cụm mở đầu hội thoại — 咩係將臨期? (me1 hai6 zoeng3 lam4 kei4?, “mùa Vọng là gì?”) — là câu cha sẽ nghe từ các cụ hay con cháu người Hoa vào tháng 11; trả lời bằng câu chính của bài hôm nay là đủ, rồi thêm 我哋一齊祈禱等耶穌來 (ngo5 dei6 jat1 cai4 kei4 tou2 dang2 je4 sou1 lai4 — chúng ta cùng cầu nguyện chờ Chúa Giêsu đến).
Giáo dân: 神父,咩係將臨期呀?點解教堂有個圈,上面插住四支蠟燭?
san4 fu6, me1 hai6 zoeng3 lam4 kei4 aa3? dim2 gaai2 gaau3 tong4 jau5 go3 hyun1, soeng6 min6 caap3 zyu6 sei3 zi1 laap6 zuk1?
Cha ơi, mùa Vọng là gì ạ? Sao trong nhà thờ có cái vòng hoa, cắm bốn cây nến?
Cha: 將臨期係準備迎接耶穌誕生嘅時期。每個主日我哋燃點一支蠟燭,提醒自己要悔改,預備心迎接耶穌。
zoeng3 lam4 kei4 hai6 zeon2 bei6 jing4 zip3 je4 sou1 daan3 sang1 ge3 si4 kei4. mui5 go3 zyu2 jat6 ngo5 dei6 jin4 dim2 jat1 zi1 laap6 zuk1, tai4 seng2 zi6 gei2 jiu3 fui3 goi2, jyu6 bei6 sam1 jing4 zip3 je4 sou1.
Mùa Vọng là thời gian chuẩn bị đón Chúa Giêsu giáng sinh. Mỗi Chúa nhật chúng ta thắp một cây nến, nhắc mình sám hối và chuẩn bị lòng đón Chúa Giêsu.
Lưu ý phát âm: 將 là zoeng3 — giọng trầm xuống (thanh 3); đọc thành zoeng1 (giọng cao bằng) nghe sẽ như nói “về sau/tương lai” sai ý. 蠟燭 đọc laap6 zuk1 — chữ 蠟 laap6 là âm thấp bằng, đừng đọc laap2 (lên giọng). 咩 (me1, “cái gì”) là từ cửa miệng của người Hoa ở nhà, cha hiểu câu hỏi này là giao tiếp thành công một nửa rồi.
Luyện tập hôm nay: Đọc to câu chính ba lần, nhấn giọng trầm ở zoeng3 lâm4. Rồi tập đoạn hội thoại: giọng giáo dân nhanh, tò mò; giọng cha chậm, rõ, ấm.