Học tiếng Quảng — Thứ Ba, 03/11/2026
上主是仁慈的,祂會寬恕你。
soeng6 zyu2 si6 yan4 ci4 dik1, keoi5 wui5 fun1 syu3 nei5.
Nghĩa: Chúa là Đấng từ bi, Ngài sẽ tha thứ cho con.
Cách dùng: Câu ủi an chuẩn mực khi hối nhân sợ hãi, cảm thấy tội mình quá nặng. Nói chậm, giọng nhẹ — trong tòa giải tội, chính giọng điệu cũng là một phần của lòng thương xót. Nối thêm nửa câu: 只要你真心悔改就得喇 (zi2 jiu3 nei5 zan1 sam1 fui3 goi2 zau6 dak1 laa3, “chỉ cần con thật lòng ăn năn là được”).
Cách dùng: 祂 (keoi5) là chữ “佢” viết có bộ “thị” để chỉ Thiên Chúa — trong văn viết Công giáo Quảng Đông dùng 祂 chứ không dùng 佢. Hối nhân nghe sẽ nhận ra ngay đây là lời của Hội Thánh, không phải lời xã giao.
Cha: 你唔使驚,耶穌基督愛你。
nei5 m4 sai2 geng1, je4 sou1 gei1 duk1 oi3 nei5.
Con đừng sợ, Chúa Giêsu Kitô yêu thương con.
Hối nhân: 但係我犯咗好大嘅罪,咁多年都冇辦告解。
daan6 hai6 ngo5 faan6 zo2 hou2 daai6 ge3 zeoi6, gam3 do1 nin4 dou1 mou5 baan6 gou3 gaai2.
Nhưng con đã phạm tội lớn lắm, bao nhiêu năm rồi không xưng tội.
Cha: 上主是仁慈的,祂會寬恕你。
soeng6 zyu2 si6 yan4 ci4 dik1, keoi5 wui5 fun1 syu3 nei5.
Chúa là Đấng từ bi, Ngài sẽ tha thứ cho con.
Lưu ý phát âm: 寬 (fun1, thanh 1 cao bằng) — người Việt hay hạ giọng thành “fùn” huyền, nghe như buông xuôi; phải giữ giọng cao ngang, như thanh “ngang” tiếng Việt mà vút cao hơn. 恕 (syu3, thanh 3 trầm ngang) đừng đọc thành syu2 (cao lên) thành nghĩa khác. 仁慈 (yan4 ci4, thanh 4 trầm) bắt đầu trầm như dấu “hỏi” tiếng Việt — đọc sai thanh 4 thành thanh 1 thì mất hẳn vẻ ủi an.
Luyện tập hôm nay: Trước giờ giải tội hôm nay, nói to câu này 5 lần: 3 lần đọc kỹ phiên âm, 2 lần cuối chỉ nhìn chữ Hán, giọng nhẹ dần. Mục tiêu: nói được bằng giọng ủi an thật sự, không như đang đọc.